Từ vựng

着替え (きがえ, kigae) nghĩa là gì?

着替え (きがえ, kigae) trong tiếng Nhật nghĩa là việc thay quần áo; bộ đồ để thay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきがえ
Romajikigae
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
きがえ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkigae

việc thay quần áo; bộ đồ để thay

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ changing clothes; change of clothes

Câu ví dụ

  • Sau khi vận động, tôi thay quần áo.

  • Tôi bỏ đồ thay cho chuyến du lịch vào cặp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.