Từ vựng
着席 (ちゃくせき, chakuseki) nghĩa là gì?
着席 (ちゃくせき, chakuseki) trong tiếng Nhật nghĩa là ngồi vào chỗ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゃくせき |
|---|
| Romaji | chakuseki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchakuseki
ngồi vào chỗ
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ taking a seat; sitting down (in one's seat)
Câu ví dụ
先生の合図で生徒たちは着席した。
Theo hiệu lệnh của giáo viên, học sinh đã ngồi vào chỗ.
全員が着席するのを待って会議を始めた。
Cuộc họp bắt đầu sau khi mọi người đã ngồi vào chỗ.