Từ vựng

着替える (きがえる, kigaeru) nghĩa là gì?

着替える (きがえる, kigaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là thay quần áo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきがえる
Romajikigaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
きがえる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkigaeru

thay quần áo

GenkiGenki 21
  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ · tự động từ to change (one's clothes)

Câu ví dụ

  • Tôi thay sang đồ ngủ rồi đi ngủ.

  • Về nhà là tôi thay đồ ngay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.