Từ vựng

上着 (うわぎ, uwagi) nghĩa là gì?

上着 (うわぎ, uwagi) trong tiếng Nhật nghĩa là áo khoác ngoài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうわぎ
Romajiuwagi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
うわぎ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguwagi

áo khoác ngoài

  1. 1danh từ áo khoác ngoài, áo vest, áo choàngcoat; jacket; outerwear
  2. 2danh từ áo mặc phần thân trên, áo trêntop; upper-body garment

Câu ví dụ

  • Cái áo khoác này màu xanh.

  • Vì nóng nên tôi đã cởi áo khoác ra.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.