Từ vựng
水着 (みずぎ, mizugi) nghĩa là gì?
水着 (みずぎ, mizugi) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ bơi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みずぎ |
|---|
| Romaji | mizugi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmizugi
đồ bơi
- 1danh từ đồ bơi, áo tắmbathing suit; swimsuit; swimmers
Câu ví dụ
海へ行くので水着を持って行きます。
Đi biển nên tôi mang theo đồ bơi.
プールへ行くので水着を持って行きます。
Vì đi bể bơi nên tôi mang theo đồ bơi.