Từ vựng
着陸 (ちゃくりく, chakuriku) nghĩa là gì?
着陸 (ちゃくりく, chakuriku) trong tiếng Nhật nghĩa là hạ cánh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゃくりく |
|---|
| Romaji | chakuriku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchakuriku
hạ cánh
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ landing; alighting; touch down
Câu ví dụ
悪天候のため着陸が遅れた。
Vì thời tiết xấu nên việc hạ cánh bị chậm trễ.
飛行機は無事に空港へ着陸した。
Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống sân bay.