Từ vựng

着手 (ちゃくしゅ, chakushu) nghĩa là gì?

着手 (ちゃくしゅ, chakushu) trong tiếng Nhật nghĩa là bắt tay vào, khởi công.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゃくしゅ
Romajichakushu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちゃくしゅ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchakushu

bắt tay vào, khởi công

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bắt tay vào (việc), khởi công, bắt đầu tiến hànhstarting work (on); setting to work (on); setting about (doing)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (pháp luật) sự bắt đầu thực hiện hành vi phạm tộicommencing (a crime)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (cờ vây, shogi) sự đi một nước cờplaying (a move)

Câu ví dụ

  • Chính phủ có chủ trương bắt tay vào cải cách.

  • Cuối cùng tôi cũng có thể bắt tay vào dự án.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.