Từ vựng

寝間着 (ねまき, nemaki) nghĩa là gì?

寝間着 (ねまき, nemaki) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ ngủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねまき
Romajinemaki
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ねまき
N2 · ước tính theo khung JLPTnemaki

đồ ngủ

Câu ví dụ

  • Đừng ra ngoài khi còn mặc đồ ngủ.

  • Bộ đồ ngủ này làm bằng cotton.

Còn viết: 寝巻

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.