Từ vựng

着せる (きせる, kiseru) nghĩa là gì?

着せる (きせる, kiseru) trong tiếng Nhật nghĩa là mặc quần áo cho; phủ lên; đổ tội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきせる
Romajikiseru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
きせる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkiseru

mặc quần áo cho; phủ lên; đổ tội

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ mặc (quần áo) cho ai, khoác lên người aito put clothes on (someone); to dress; to clothe
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ phủ, tráng, mạ, bọc một lớp lênto cover; to coat; to plate
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ đổ (tội) cho ai, gán (tiếng xấu), bắt người khác mang ơnto pin (e.g. a crime on someone); to lay (blame); to charge (with an offence)

Câu ví dụ

  • Tôi mặc quần áo mới cho con.

  • Đổ tội cho anh ấy là không tốt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.