Từ vựng

着色 (ちゃくしょく, chakushoku) nghĩa là gì?

着色 (ちゃくしょく, chakushoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tô màu, nhuộm màu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゃくしょく
Romajichakushoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちゃくしょく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchakushoku

tô màu, nhuộm màu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ colouring; coloring; colorant

Câu ví dụ

  • Người thợ đã nhuộm màu gỗ một cách tỉ mỉ.

  • Tôi luôn chú ý không thêm phẩm màu nhân tạo vào thực phẩm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.