Từ vựng

着々 (ちゃくちゃく, chakuchaku) nghĩa là gì?

着々 (ちゃくちゃく, chakuchaku) trong tiếng Nhật nghĩa là đều đặn, vững chắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゃくちゃく
Romajichakuchaku
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちゃくちゃく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchakuchaku

đều đặn, vững chắc

  1. 1trạng từ · adv-to steadily

Câu ví dụ

  • Công trình đang tiến triển đều đặn.

  • Việc chuẩn bị đang được hoàn tất vững chắc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.