Từ vựng

着工 (ちゃっこう, chakkou) nghĩa là gì?

着工 (ちゃっこう, chakkou) trong tiếng Nhật nghĩa là khởi công xây dựng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゃっこう
Romajichakkou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちゃっこう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchakkou

khởi công xây dựng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ starting (construction) work

Câu ví dụ

  • Công trình đã khởi công đúng như kế hoạch.

  • Việc khởi công tòa nhà mới đã được ấn định vào tháng sau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.