Kanji

Chữ 朝 (TRIỀU) nghĩa là gì?

朝 đọc Hán-Việt là TRIỀU, nghĩa là buổi sáng; triều đình.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttriều
Âm Onチョウ
Âm Kunあさ
Số nét12
Bộ thủ chính月 (nguyệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
triềuÂm On チョウÂm Kun あさ
N4 · ước tính theo khung JLPT12 nét

buổi sáng; triều đình

Mẹo nhớ

Mặt trời (日) đã nhô lên giữa đám cỏ mà mặt trăng (月) vẫn còn treo lơ lửng chưa lặn — khoảnh khắc giao thời ấy là chữ 'triều' (buổi sáng).

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 毎朝まいあさmỗi sáng
  • 朝寝坊あさねぼうngủ nướng, người hay dậy muộn
  • 朝市あさいちchợ sáng, chợ phiên buổi sáng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.