Từ vựng

肌着 (はだぎ, hadagi) nghĩa là gì?

肌着 (はだぎ, hadagi) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ lót.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはだぎ
Romajihadagi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はだぎ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghadagi

đồ lót

  1. 1danh từ underwear; underclothes; lingerie

Câu ví dụ

  • Mùa đông cần đồ lót giữ ấm.

  • Vì nóng nên tôi mặc đồ lót mỏng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.