Từ vựng

執着 (しゅうじゃく, shuujaku) nghĩa là gì?

執着 (しゅうじゃく, shuujaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chấp trước, ám ảnh, bám víu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうじゃく
Romajishuujaku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅうじゃく
N1 · ước tính theo khung JLPTshuujaku

chấp trước, ám ảnh, bám víu

Câu ví dụ

  • Cô ấy không bám víu vào chuyện thắng thua.

  • Sự ám ảnh về danh dự đã khiến anh ta đau khổ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.