Từ vựng
執着 (しゅうじゃく, shuujaku) nghĩa là gì?
執着 (しゅうじゃく, shuujaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chấp trước, ám ảnh, bám víu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅうじゃく |
|---|
| Romaji | shuujaku |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTshuujaku
chấp trước, ám ảnh, bám víu
Câu ví dụ
彼女は勝敗に執着しない。
Cô ấy không bám víu vào chuyện thắng thua.
名誉への執着が彼を苦しめた。
Sự ám ảnh về danh dự đã khiến anh ta đau khổ.