Kanji

Chữ 手 (THỦ) nghĩa là gì?

手 đọc Hán-Việt là THỦ, nghĩa là tay, bàn tay.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthủ
Âm Onシュ、ズ
Âm Kunて、て-、-て、た-
Số nét4
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
thủÂm On シュ、ズÂm Kun て、て-、-て、た-
N4 · ước tính theo khung JLPT4 nét

tay, bàn tay

Mẹo nhớ

Hình một bàn tay với cổ tay và các ngón vươn ra, nét móc ở dưới như cổ tay cong lại — đây là chữ 'thủ' (bàn tay).

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 手てtay
  • 下手へたvụng về, kém, không giỏi
  • 手紙てがみlá thư
  • 手袋てぶくろgăng tay
  • 手伝うてつだうgiúp đỡ, phụ giúp
  • 助手じょしゅtrợ lý, phụ tá
  • 手品てじなảo thuật
  • 手段しゅだんphương tiện, biện pháp
  • 手術しゅじゅつphẫu thuật
  • 手間てまthời gian, công sức
  • 拍手はくしゅvỗ tay, tiếng vỗ tay
  • 握手あくしゅsự bắt tay
  • 歌手かしゅca sĩ
  • 派手はでlòe loẹt, nổi bật
  • 相手あいてđối phương, bạn đồng hành, người đối thoại
  • 苦手にがてkhông giỏi, không thích
  • 選手せんしゅvận động viên, tuyển thủ
  • 手伝いてつだいsự giúp đỡ; người phụ giúp
  • 手書きてがきviết tay (thư, chữ viết tay)
  • 手前てまえphía trước, phía bên này; lập trường của mình
  • 手帳てちょうsổ tay, sổ lịch bỏ túi
  • 手首てくびcổ tay
  • 若手わかてngười trẻ, lớp trẻ (trong tổ chức)
  • 手入れていれchăm sóc, bảo dưỡng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.