Từ vựng

手段 (しゅだん, shudan) nghĩa là gì?

手段 (しゅだん, shudan) trong tiếng Nhật nghĩa là phương tiện, biện pháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅだん
Romajishudan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しゅだん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshudan

phương tiện, biện pháp

  1. 1danh từ means; way; measure

Câu ví dụ

  • Tàu điện là phương tiện giao thông tiện lợi.

  • Chọn biện pháp để đạt mục đích.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.