Từ vựng

手書き (てがき) nghĩa là gì?

手書き (てがき) trong tiếng Nhật nghĩa là viết tay (thư, chữ viết tay).

Thông tin tra cứu
Cách đọcてがき
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
てがき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

viết tay (thư, chữ viết tay)

  1. 1danh từ chữ viết tayhandwriting
  2. 2tính từ の viết tay, vẽ tay, tô tayhandwritten; hand-drawn; hand-painted

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.