Từ vựng
手紙 (てがみ, tegami) nghĩa là gì?
手紙 (てがみ, tegami) trong tiếng Nhật nghĩa là lá thư.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てがみ |
|---|
| Romaji | tegami |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtegami
lá thư
GenkiGenki 4
- 1danh từ letter; note