Từ vựng

手品 (てじな, tejina) nghĩa là gì?

手品 (てじな, tejina) trong tiếng Nhật nghĩa là ảo thuật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてじな
Romajitejina
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
てじな
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtejina

ảo thuật

  1. 1danh từ magic (illusion); conjuring; magic trick

Câu ví dụ

  • Anh ấy làm ảo thuật rất giỏi.

  • Tôi biểu diễn ảo thuật cho bọn trẻ xem.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.