Từ vựng
拍手 (はくしゅ, hakushu) nghĩa là gì?
拍手 (はくしゅ, hakushu) trong tiếng Nhật nghĩa là vỗ tay, tiếng vỗ tay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はくしゅ |
|---|
| Romaji | hakushu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghakushu
vỗ tay, tiếng vỗ tay
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ vỗ tay, tiếng vỗ tay tán thưởngclapping hands; applause
- 2danh từ vỗ tay khi cầu khấn (ở đền thần)clapping one's hands in prayer (at a shrine)
Câu ví dụ
みんなで拍手をしましょう。
Mọi người cùng vỗ tay nào.
演奏が終わると大きな拍手が起きた。
Khi biểu diễn xong, tiếng vỗ tay lớn vang lên.