Từ vựng

拍手 (はくしゅ, hakushu) nghĩa là gì?

拍手 (はくしゅ, hakushu) trong tiếng Nhật nghĩa là vỗ tay, tiếng vỗ tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはくしゅ
Romajihakushu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はくしゅ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghakushu

vỗ tay, tiếng vỗ tay

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ vỗ tay, tiếng vỗ tay tán thưởngclapping hands; applause
  2. 2danh từ vỗ tay khi cầu khấn (ở đền thần)clapping one's hands in prayer (at a shrine)

Câu ví dụ

  • Mọi người cùng vỗ tay nào.

  • Khi biểu diễn xong, tiếng vỗ tay lớn vang lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.