Từ vựng

切手 (きって, kitte) nghĩa là gì?

切手 (きって, kitte) trong tiếng Nhật nghĩa là tem.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきって
Romajikitte
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
きって
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkitte

tem

GenkiGenki 5
  1. 1danh từ (viết tắt) tem thư, tem bưu chínhstamp (postage)
  2. 2danh từ (viết tắt) phiếu mua hàng, phiếu quà tặngmerchandise certificate

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua ba con tem.

  • Tôi dán tem lên thư.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.