Từ vựng

歌手 (かしゅ, kashu) nghĩa là gì?

歌手 (かしゅ, kashu) trong tiếng Nhật nghĩa là ca sĩ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかしゅ
Romajikashu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かしゅ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkashu

ca sĩ

Genki 11Genki
  1. 1danh từ singer

Câu ví dụ

  • Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.

  • Tương lai tôi muốn trở thành ca sĩ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.