Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ お手数ですが là gì?
Phiền anh/chị nhưng... (lời đệm trước khi nhờ thao tác, công sức) (Sorry to trouble you, but...)
| Thuật ngữ | お手数ですが |
|---|---|
| Cách đọc | おてすうですが |
| Hán-Việt | THỦ SỐ |
| Nghĩa tiếng Việt | Phiền anh/chị nhưng... (lời đệm trước khi nhờ thao tác, công sức) |
| Tiếng Anh | Sorry to trouble you, but... |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi nhờ đối phương làm việc gì tốn công sức như kiểm tra dữ liệu, gửi email, ký nhận tài liệu.
Lưu ý & thực tế
手数(てすう) = công sức, thao tác. Dùng khi đối phương phải mất công làm gì.
Câu ví dụ trong công việc
お手数ですが、添付ファイルの内容をご確認いただけますでしょうか。
Phiền anh/chị kiểm tra giúp tôi nội dung tệp đính kèm được không ạ?
お手数ですが、書類に押印のうえご返送ください。
Phiền quý khách đóng dấu vào hồ sơ rồi gửi lại giúp chúng tôi ạ.