Từ vựng

派手 (はで, hade) nghĩa là gì?

派手 (はで, hade) trong tiếng Nhật nghĩa là lòe loẹt, nổi bật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはで
Romajihade
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はで
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghade

lòe loẹt, nổi bật

  1. 1tính từ -na · danh từ showy; loud; flashy

Câu ví dụ

  • Màu này hơi lòe loẹt quá.

  • Cô ấy thích quần áo lòe loẹt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.