Từ vựng

手前 (てまえ, temae) nghĩa là gì?

手前 (てまえ, temae) trong tiếng Nhật nghĩa là phía trước, phía bên này; lập trường của mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてまえ
Romajitemae
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
てまえ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtemae

phía trước, phía bên này; lập trường của mình

  1. 1danh từ ngay trước mặt mình, phía trước mình, gần đâybefore oneself; in front of one; nearby
  2. 2danh từ phía bên này, trước khi tới (một nơi)a bit before reaching (a location); this side (of a location)
  3. 3danh từ thể diện trước mặt người khác, sĩ diện, danh dựone's standpoint; one's appearance; face
  4. 4danh từ tay nghề, sự khéo léo, kỹ năngskill; dexterity; artistry
  5. 5danh từ các bước pha trà trong trà đạotea-ceremony procedures

Câu ví dụ

  • Trước mặt khách, tôi không thể từ chối.

  • Hãy dừng xe ở phía trước nhà ga.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.