Từ vựng

相手 (あいて, aite) nghĩa là gì?

相手 (あいて, aite) trong tiếng Nhật nghĩa là đối phương, bạn đồng hành, người đối thoại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあいて
Romajiaite
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
あいて
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaite

đối phương, bạn đồng hành, người đối thoại

GenkiGenki 22
  1. 1danh từ người cùng làm, người cùng chơi, bạn đồng hànhcompanion; partner; company
  2. 2danh từ đối phương, bên kia, người mình nói chuyện cùngother party; addressee; counterparty
  3. 3danh từ đối thủ (trong thi đấu thể thao)opponent (sports, etc.)

Câu ví dụ

  • Không có ai để trò chuyện nên tôi thấy buồn.

  • Đối thủ trong trận đấu rất mạnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.