Từ vựng

下手 (へた, heta) nghĩa là gì?

下手 (へた, heta) trong tiếng Nhật nghĩa là vụng về, kém, không giỏi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへた
Romajiheta
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
へた
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngheta

vụng về, kém, không giỏi

  1. 1tính từ -na · danh từ vụng, kém, không giỏiunskillful; poor; awkward
  2. 2tính từ -na · danh từ vụng về, thiếu khéo léo trong cư xửimprudent; untactful

Câu ví dụ

  • Em trai tôi vẽ kém.

  • Tôi hát dở.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.