Từ vựng

上手 (じょうず, jouzu) nghĩa là gì?

上手 (じょうず, jouzu) trong tiếng Nhật nghĩa là giỏi, khéo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうず
Romajijouzu
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
じょうず
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjouzu

giỏi, khéo

  1. 1tính từ -na · danh từ giỏi, khéo, thạo, có tài (ở việc gì)skillful; skilled; proficient
  2. 2danh từ lời nịnh, lời tâng bốcflattery

Câu ví dụ

  • Chị tôi nấu ăn giỏi.

  • Anh ấy giỏi tiếng Nhật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.