Từ vựng

握手 (あくしゅ, akushu) nghĩa là gì?

握手 (あくしゅ, akushu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bắt tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあくしゅ
Romajiakushu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
あくしゅ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngakushu

sự bắt tay

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bắt tayhandshake
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự hoà giải, bắt tay hợp tácreconciliation; joining hands; cooperation

Câu ví dụ

  • Hai người bắt tay với nụ cười.

  • Tôi vui vì được bắt tay với tuyển thủ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.