Từ vựng
握手 (あくしゅ, akushu) nghĩa là gì?
握手 (あくしゅ, akushu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bắt tay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あくしゅ |
|---|
| Romaji | akushu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngakushu
sự bắt tay
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bắt tayhandshake
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự hoà giải, bắt tay hợp tácreconciliation; joining hands; cooperation
Câu ví dụ
二人は笑顔で握手した。
Hai người bắt tay với nụ cười.
選手と握手できて嬉しい。
Tôi vui vì được bắt tay với tuyển thủ.