Từ vựng

苦手 (にがて, nigate) nghĩa là gì?

苦手 (にがて, nigate) trong tiếng Nhật nghĩa là không giỏi, không thích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにがて
Romajinigate
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
にがて
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnigate

không giỏi, không thích

  1. 1tính từ -na · danh từ dở, kém, không giỏi (việc gì)poor (at); weak (in); not very good (at)
  2. 2tính từ -na · danh từ không hợp gu, ngại đối mặt (người, món ăn)not one's cup of tea; not one's favorite

Câu ví dụ

  • Em trai tôi không thích natto.

  • Tôi không giỏi nói trước đám đông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.