Từ vựng

手帳 (てちょう, techou) nghĩa là gì?

手帳 (てちょう, techou) trong tiếng Nhật nghĩa là sổ tay, sổ lịch bỏ túi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてちょう
Romajitechou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
てちょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtechou

sổ tay, sổ lịch bỏ túi

  1. 1danh từ sổ tay, sổ ghi chép, sổ lịch bỏ túinotebook; memo pad; (pocket) diary
  2. 2danh từ (viết tắt) giấy chứng nhận dạng sổcertificate
  3. 3danh từ (viết tắt) thẻ chứng minh dạng sổidentification card

Câu ví dụ

  • Tôi đã ghi lịch hẹn vào sổ tay.

  • Tôi đã mua một cuốn sổ tay mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.