Từ vựng
手伝う (てつだう, tetsudau) nghĩa là gì?
手伝う (てつだう, tetsudau) trong tiếng Nhật nghĩa là giúp đỡ, phụ giúp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てつだう |
|---|
| Romaji | tetsudau |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtetsudau
giúp đỡ, phụ giúp
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ giúp, phụ giúp, hỗ trợto help; to assist; to aid
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ góp phần, là một nguyên nhân dẫn tớito contribute to; to be a factor in
Câu ví dụ
母の料理を手伝いました。
Tôi đã giúp mẹ nấu ăn.
忙しいなら、手伝いましょうか。
Nếu bạn bận thì để mình giúp nhé?