Từ vựng
助手 (じょしゅ, joshu) nghĩa là gì?
助手 (じょしゅ, joshu) trong tiếng Nhật nghĩa là trợ lý, phụ tá.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょしゅ |
|---|
| Romaji | joshu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjoshu
trợ lý, phụ tá
- 1danh từ trợ lý, người phụ giúpassistant; helper
- 2danh từ trợ giảng, trợ lý nghiên cứu (của giáo sư)assistant (to a professor); research assistant
Câu ví dụ
彼は先生の助手です。
Anh ấy là trợ lý của giáo viên.
助手として研究を手伝います。
Tôi giúp nghiên cứu với tư cách trợ lý.