Kanji

Chữ 引 (DẪN) nghĩa là gì?

引 đọc Hán-Việt là DẪN, nghĩa là kéo, dẫn; trích dẫn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdẫn
Âm Onイン
Âm Kunひ.く、ひ.ける
Số nét4
Bộ thủ chính弓 (cung)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
dẫnÂm On インÂm Kun ひ.く、ひ.ける
N3 · ước tính theo khung JLPT4 nét

kéo, dẫn; trích dẫn

Mẹo nhớ

Sợi thẳng bên cạnh cây cung 弓 được KÉO để DẪN mũi tên đi.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

  • 字引じびきtừ điển
  • 引くひくkéo; trừ (toán học)
  • 引退いんたいsự nghỉ hưu, giải nghệ
  • 引き出しひきだしngăn kéo; việc rút tiền
  • 引っ越すひっこすchuyển nhà, dọn nhà

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.