Từ vựng

値引き (ねびき, nebiki) nghĩa là gì?

値引き (ねびき, nebiki) trong tiếng Nhật nghĩa là giảm giá, chiết khấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねびき
Romajinebiki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ねびき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnebiki

giảm giá, chiết khấu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ price reduction; discount

Câu ví dụ

  • Tôi đã thử nhờ nhân viên giảm giá.

  • Đợt sale đóng cửa có mức giảm giá lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.