Từ vựng

引く (ひく, hiku) nghĩa là gì?

引く (ひく, hiku) trong tiếng Nhật nghĩa là kéo; trừ (toán học).

Thông tin tra cứu
Cách đọcひく
Romajihiku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ひく
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghiku

kéo; trừ (toán học)

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ kéo, giật, dắt (ngựa)to pull; to tug; to lead (e.g. a horse)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ thu hút (sự chú ý, sự đồng cảm), lôi cuốnto draw (attention, sympathy, etc.); to attract (e.g. interest)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ rụt lại (tay), thu vào (cằm, bụng)to draw back (e.g. one's hand); to draw in (one's chin, stomach, etc.); to pull in
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ rút (lá bài, quân mạt chược)to draw (a card, mahjong tile, etc.)
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ kẻ (đường thẳng), vạch ra (kế hoạch)to draw (a line, plan, etc.)

Câu ví dụ

  • Tôi kéo cửa về phía mình.

  • Tôi tra từ trong từ điển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.