Từ vựng
引き止める (ひきとめる, hikitomeru) nghĩa là gì?
引き止める (ひきとめる, hikitomeru) trong tiếng Nhật nghĩa là giữ lại, ngăn không cho đi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひきとめる |
|---|
| Romaji | hikitomeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghikitomeru
giữ lại, ngăn không cho đi
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ to detain; to check; to restrain
Câu ví dụ
帰ろうとする友達を引き止めました。
Tôi đã giữ người bạn định về lại.
部長は辞める社員を引き止めました。
Trưởng phòng đã giữ nhân viên định nghỉ việc lại.