Từ vựng

引き止める (ひきとめる, hikitomeru) nghĩa là gì?

引き止める (ひきとめる, hikitomeru) trong tiếng Nhật nghĩa là giữ lại, ngăn không cho đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひきとめる
Romajihikitomeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ひきとめる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghikitomeru

giữ lại, ngăn không cho đi

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to detain; to check; to restrain

Câu ví dụ

  • Tôi đã giữ người bạn định về lại.

  • Trưởng phòng đã giữ nhân viên định nghỉ việc lại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.