Từ vựng

字引 (じびき, jibiki) nghĩa là gì?

字引 (じびき, jibiki) trong tiếng Nhật nghĩa là từ điển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじびき
Romajijibiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
じびき
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjibiki

từ điển

  1. 1danh từ dictionary

Câu ví dụ

  • Quyển từ điển này mới.

  • Ông tôi bây giờ vẫn dùng từ điển giấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.