Từ vựng

割引 (わりびき, waribiki) nghĩa là gì?

割引 (わりびき, waribiki) trong tiếng Nhật nghĩa là giảm giá, chiết khấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわりびき
Romajiwaribiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
わりびき
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwaribiki

giảm giá, chiết khấu

  1. 1danh từ sự giảm giá, chiết khấu, khoản bớtdiscount; reduction; rebate
  2. 2lượng từ (lượng từ) giảm … phần mười (mỗi bậc là 10%)tenths discounted; tenths reduced

Câu ví dụ

  • Sinh viên được vào với giá giảm hai mươi phần trăm.

  • Nếu có vé này thì sẽ được giảm giá.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.