Từ vựng

引っ掛かる (ひっかかる, hikkakaru) nghĩa là gì?

引っ掛かる (ひっかかる, hikkakaru) trong tiếng Nhật nghĩa là bị mắc, bị kẹt; mắc lừa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひっかかる
Romajihikkakaru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ひっかかる
N2 · ước tính theo khung JLPThikkakaru

bị mắc, bị kẹt; mắc lừa

Câu ví dụ

  • Tay áo tôi bị mắc vào cái đinh.

  • Tôi đã mắc lừa những lời ngọt ngào của anh ta.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.