Từ vựng

引っ張る (ひっぱる, hipparu) nghĩa là gì?

引っ張る (ひっぱる, hipparu) trong tiếng Nhật nghĩa là kéo, lôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひっぱる
Romajihipparu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ひっぱる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghipparu

kéo, lôi

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ kéo, lôi, kéo căngto pull; to draw; to pull tight
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ giăng (dây), kéo (cáp), căng rato string (lines); to run (cable); to stretch
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ kéo về phía mình (vd giật tay áo ai)to pull towards oneself (e.g. someone's sleeve)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ lôi đi, kéo lê, kéo (xe)to drag; to haul; to tow
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ dẫn dắt (đội, những người đi theo mình)to lead (e.g. one's followers)

Câu ví dụ

  • Đứa bé kéo tay mẹ.

  • Hãy kéo mạnh sợi dây thừng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.