Từ vựng

引き出す (ひきだす, hikidasu) nghĩa là gì?

引き出す (ひきだす, hikidasu) trong tiếng Nhật nghĩa là rút ra; khơi gợi, khai thác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひきだす
Romajihikidasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ひきだす
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghikidasu

rút ra; khơi gợi, khai thác

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ rút ra, kéo ra, lôi rato pull out; to take out; to draw out
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ dắt ra (ngựa khỏi chuồng), triệu ra (tòa), lôi kéo ai (lên bàn đàm phán)to lead out (e.g. a horse from a stable); to summon (e.g. to court); to bring (e.g. someone to the negotiating table)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ rút (tiền) khỏi tài khoảnto withdraw (money); to draw
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ khơi ra, phát huy (tài năng, tiềm năng, vị ngon), moi ra (thông tin, sự thật), rút ra (kết luận)to bring out (talent, potential, beauty, flavour, etc.); to extract (information, the truth, etc.); to get (e.g. an answer out of someone)
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ moi tiền của ai, vòi tiền, bắt ai phải chito get (money) out of someone; to coax out of someone; to get someone to pay

Câu ví dụ

  • Tôi đã rút tiền ở ngân hàng.

  • Thầy giáo khơi gợi động lực của học sinh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.