Từ vựng

引っ込む (ひっこむ, hikkomu) nghĩa là gì?

引っ込む (ひっこむ, hikkomu) trong tiếng Nhật nghĩa là lùi vào, rút lui, ở ẩn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひっこむ
Romajihikkomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ひっこむ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghikkomu

lùi vào, rút lui, ở ẩn

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ thụt vào, lõm vào, lún xuốngto draw back; to sink; to cave in
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ nằm lùi vào trong (so với mặt đường)to be set back (e.g. from a road)
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ lui về ở ẩn, rút khỏi công chúng, ở lì trong nhà; đừng xen vàoto withdraw (e.g. from the public eye); to retire to (somewhere); to stay indoors

Câu ví dụ

  • Anh ấy rút vào phòng riêng của mình.

  • Không liên quan nên hãy đứng ngoài đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.