Từ vựng

引き返す (ひきかえす, hikikaesu) nghĩa là gì?

引き返す (ひきかえす, hikikaesu) trong tiếng Nhật nghĩa là quay lại, trở về đường cũ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひきかえす
Romajihikikaesu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ひきかえす
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghikikaesu

quay lại, trở về đường cũ

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to turn back; to go back; to come back

Câu ví dụ

  • Nhận ra bỏ quên đồ, tôi quay về nhà.

  • Đường không đi được nên tôi quay lại giữa chừng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.