Kanji

Chữ 支 (CHI) nghĩa là gì?

支 đọc Hán-Việt là CHI, nghĩa là chi, nhánh; chống đỡ, hỗ trợ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchi
Âm Onシ
Âm Kunささ.える、つか.える、か.う
Số nét4
Bộ thủ chính支 (chi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
chiÂm On シÂm Kun ささ.える、つか.える、か.う
N3 · ước tính theo khung JLPT4 nét

chi, nhánh; chống đỡ, hỗ trợ

Mẹo nhớ

Bàn tay 又 nâng một NHÁNH cây để CHỐNG ĐỠ và HỖ TRỢ.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

  • 支出ししゅつchi tiêu, khoản chi
  • 支店してんchi nhánh, cửa hàng chi nhánh
  • 支度したくsửa soạn, chuẩn bị (sinh hoạt hằng ngày)
  • 支給しきゅうsự cấp phát; khoản trợ cấp
  • 支えるささえるđỡ, chống đỡ, hỗ trợ
  • 差し支えるさしつかえるgây trở ngại, cản trở; gặp bất tiện

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.