Từ vựng
長引く (ながびく, nagabiku) nghĩa là gì?
長引く (ながびく, nagabiku) trong tiếng Nhật nghĩa là kéo dài, dai dẳng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ながびく |
|---|
| Romaji | nagabiku |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnagabiku
kéo dài, dai dẳng
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ to be prolonged; to drag on; to take a long time