Từ vựng

長引く (ながびく, nagabiku) nghĩa là gì?

長引く (ながびく, nagabiku) trong tiếng Nhật nghĩa là kéo dài, dai dẳng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcながびく
Romajinagabiku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ながびく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnagabiku

kéo dài, dai dẳng

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to be prolonged; to drag on; to take a long time

Câu ví dụ

  • Cuộc họp đang kéo dài.

  • Cảm cúm kéo dài khiến tôi khổ sở.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.