Từ vựng
引き起こす (ひきおこす, hikiokosu) nghĩa là gì?
引き起こす (ひきおこす, hikiokosu) trong tiếng Nhật nghĩa là gây ra, dẫn đến; kéo dậy.
| Cách đọc | ひきおこす |
|---|---|
| Romaji | hikiokosu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
引き起こすひきおこす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghikiokosu
gây ra, dẫn đến; kéo dậy
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ gây ra, dẫn tới, làm nảy sinh (sự cố, vấn đề)to cause; to induce; to bring about
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ đỡ dậy, kéo dựng lên (người ngã)to pull upright; to help up (e.g. a fallen person)
Câu ví dụ
転んだ子供を引き起こしてあげた。
Tôi đã đỡ đứa trẻ bị ngã dậy.
この事故は大きな混乱を引き起こした。
Vụ tai nạn này đã gây ra sự hỗn loạn lớn.