Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 引き渡し là gì?
Bàn giao (Handover)
| Thuật ngữ | 引き渡し |
|---|---|
| Cách đọc | ひきわたし |
| Hán-Việt | DẪN ĐỘ |
| Nghĩa tiếng Việt | Bàn giao |
| Tiếng Anh | Handover |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Bàn giao công trình đã xong cho chủ đầu tư, kèm chìa khoá, bản vẽ hoàn công (竣工図), sách hướng dẫn sử dụng thiết bị và giấy bảo hành. Từ lúc 引き渡し, trách nhiệm quản lý toà nhà chuyển sang chủ đầu tư và bắt đầu tính thời hạn bảo hành.
Lưu ý & thực tế
竣工 là xây xong, 引き渡し là trao lại — hai mốc khác nhau, thường cách nhau một thời gian để kiểm tra và sửa.
Câu ví dụ trong công việc
引き渡しの前に、お客様と一緒に最終の確認をします。
Trước khi bàn giao, chúng tôi cùng khách hàng kiểm tra lần cuối.
引き渡しの日に、竣工図と取扱説明書をお渡しします。
Vào ngày bàn giao, chúng tôi trao bản vẽ hoàn công và sách hướng dẫn sử dụng.