Từ vựng

取引 (とりひき, torihiki) nghĩa là gì?

取引 (とりひき, torihiki) trong tiếng Nhật nghĩa là giao dịch, buôn bán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとりひき
Romajitorihiki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とりひき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtorihiki

giao dịch, buôn bán

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ transactions; dealings; business

Câu ví dụ

  • Đã kiếm được lợi nhuận từ giao dịch cổ phiếu.

  • Hai công ty đã bắt đầu giao dịch với nhau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.